光化作用

guāng huà zuò yòng quang hóa tác dụng

Hán Việt: quang hóa tác dụng · Pinyin: guāng huà zuò yòng

Tổng quan

hiệu ứng quang hoá | quang hợp | quang phân

Cấu tạo: (quang) + (hóa) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu ứng quang hoá | quang hợp | quang phân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物質受光線照射所產生的化學作用。如照相底片的感光。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光化学反应。

Eng

  • CC-CEDICT photochemical effect|photosynthesis|photolysis
  • Cihui photochemical effect; photosynthesis; photolysis