光化學反應 guāng huà xué fǎn yìng · quang hóa học phản ứng Hán Việt: quang hóa học phản ứng · Pinyin: guāng huà xué fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 化 (hóa) + 學 (học) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinguāng huà xué fǎn yìngHán Việtquang hóa học phản ứngCấu tạo光 + 化 + 學 + 反 + 應 · quang + hóa + học + phản + ứng nghĩa thành phần: quang + hóa + học + phản + ứng