光化密度 guāng huà mì dù · quang hóa mật độ Hán Việt: quang hóa mật độ · Pinyin: guāng huà mì dù Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 化 (hóa) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyinguāng huà mì dùHán Việtquang hóa mật độCấu tạo光 + 化 + 密 + 度 · quang + hóa + mật + độ nghĩa thành phần: quang + hóa + mật + độ