光化生物學 quang hóa sanh vật học Hán Việt: quang hóa sanh vật học Tổng quan sinh học bức xạ Cấu tạo: 光 (quang) + 化 (hóa) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việtquang hóa sanh vật họcCấu tạo光 + 化 + 生 + 物 + 學 · quang + hóa + sanh + vật + học nghĩa thành phần: quang + hóa + sanh + vật + học Nghĩa ViệtCihui sinh học bức xạ