光去極化 quang khứ cực hóa Hán Việt: quang khứ cực hóa Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 去 (khứ) + 極 (cực) + 化 (hóa)Hán Việtquang khứ cực hóaCấu tạo光 + 去 + 極 + 化 · quang + khứ + cực + hóa nghĩa thành phần: quang + khứ + cực + hóa Nghĩa EngCihui photodepolarization