光可鑑人

guāng kě jiàn rén quang khả giám nhân

Hán Việt: quang khả giám nhân · Pinyin: guāng kě jiàn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (khả) + (giám) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光:光亮;鉴:照。闪闪的光亮可以照见人影。形容头发乌黑,肌肤润泽艳丽或器物光滑明亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 光光亮;鉴照。闪闪的光亮可以照见人影。形容头发乌黑,肌肤润泽艳丽或器物光滑明亮。

Eng

  • Cihui 光可鑒人 uāngkějiànrén f.e. shiny enough to reflect one's image