光週期性 quang chu kì tính Hán Việt: quang chu kì tính Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 週 (chu) + 期 (kì) + 性 (tính)Hán Việtquang chu kì tínhCấu tạo光 + 週 + 期 + 性 · quang + chu + kì + tính nghĩa thành phần: quang + chu + kì + tính Nghĩa EngCihui photoperiodicity