光喫不做 quang khiết bất tố Hán Việt: quang khiết bất tố Tổng quan Chỉ ăn không làm Cấu tạo: 光 (quang) + 喫 (khiết) + 不 (bất) + 做 (tố)Hán Việtquang khiết bất tốCấu tạo光 + 喫 + 不 + 做 · quang + khiết + bất + tố nghĩa thành phần: quang + khiết + bất + tố Nghĩa ViệtCihui Chỉ ăn không làm