光嚴天皇 guāng yán tiān huáng · quang nghiêm thiên hoàng Hán Việt: quang nghiêm thiên hoàng · Pinyin: guāng yán tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 嚴 (nghiêm) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinguāng yán tiān huángHán Việtquang nghiêm thiên hoàngCấu tạo光 + 嚴 + 天 + 皇 · quang + nghiêm + thiên + hoàng nghĩa thành phần: quang + nghiêm + thiên + hoàng