光圈数值

guāng quān shù zhíquang quyển sổ trị

Hán Việt: quang quyển sổ trị · Pinyin: guāng quān shù zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 圈 (quyển) + 數 (sổ) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị khẩu độ

Đức

  • Handedict Blendenwert

Từ liên quan

Gần nghĩa

数值分析 · 数值范围 · 数值化 · 数值的 · 数值解 · 光圈孔径 · 光圈直径 · 数值处理