光圈數值 guāng quān shù zhí · quang quyển sổ trị Hán Việt: quang quyển sổ trị · Pinyin: guāng quān shù zhí Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 圈 (quyển) + 數 (sổ) + 值 (trị)Pinyinguāng quān shù zhíHán Việtquang quyển sổ trịCấu tạo光 + 圈 + 數 + 值 · quang + quyển + sổ + trị nghĩa thành phần: quang + quyển + sổ + trị