光圈直徑 guāng quān zhí jìng · quang quyển trực kính Hán Việt: quang quyển trực kính · Pinyin: guāng quān zhí jìng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 圈 (quyển) + 直 (trực) + 徑 (kính)Pinyinguāng quān zhí jìngHán Việtquang quyển trực kínhCấu tạo光 + 圈 + 直 + 徑 · quang + quyển + trực + kính nghĩa thành phần: quang + quyển + trực + kính