光圈直径

guāng quān zhí jìngquang quyển trực kính

Hán Việt: quang quyển trực kính · Pinyin: guāng quān zhí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 圈 (quyển) + 直 (trực) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường kính khẩu độ

Đức

  • Handedict Blendendurchmesser (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

直径的 · 光圈孔径 · 光圈数值 · 直径相等 · 光圈面