光復舊京 guāng fù jiù jīng · quang phục cựu kinh Hán Việt: quang phục cựu kinh · Pinyin: guāng fù jiù jīng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 復 (phục) + 舊 (cựu) + 京 (kinh)Pinyinguāng fù jiù jīngHán Việtquang phục cựu kinhCấu tạo光 + 復 + 舊 + 京 · quang + phục + cựu + kinh nghĩa thành phần: quang + phục + cựu + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光复:恢复。指收复曾被敌人侵占的祖国山河。