光復舊物
quang phục cựu vật
Hán Việt: quang phục cựu vật · Pinyin: guāng fù jiù wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光复:恢复;旧物:旧有的东西。指收复曾被敌人侵占的祖国山河。
- Tân Hoa Tự Điển 光复恢复;旧物旧有的东西。指收复曾被敌人侵占的祖国山河。
Eng
- Cihui 光復舊物 uāngfù jiùwù v.o. recover what has been lost (to an invader)