光大銀行 guāng dà yín xíng · quang đại ngân hành Hán Việt: quang đại ngân hành · Pinyin: guāng dà yín xíng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 大 (đại) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinguāng dà yín xíngHán Việtquang đại ngân hànhCấu tạo光 + 大 + 銀 + 行 · quang + đại + ngân + hành nghĩa thành phần: quang + đại + ngân + hành