光學測微計 quang học trắc vi kế Hán Việt: quang học trắc vi kế Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 測 (trắc) + 微 (vi) + 計 (kế)Hán Việtquang học trắc vi kếCấu tạo光 + 學 + 測 + 微 + 計 · quang + học + trắc + vi + kế nghĩa thành phần: quang + học + trắc + vi + kế Nghĩa EngCihui optiminimeter