光學瞄準具
quang học miểu chuẩn cụ
Hán Việt: quang học miểu chuẩn cụ
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 瞄 (miểu) + 準 (chuẩn) + 具 (cụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 光學瞄準具 uāngxué miáozhǔnjù n. optical sight
Hán Việt: quang học miểu chuẩn cụ
Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 瞄 (miểu) + 準 (chuẩn) + 具 (cụ)