光學記憶體

quang học kí ức thể

Hán Việt: quang học kí ức thể

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (học) + (kí) + (ức) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 光學記憶體 uāngxué jìyìtǐ n. <comp.> optical memories