光學标记识別

quang học tiêu kí thức biệt

Hán Việt: quang học tiêu kí thức biệt

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 識 (thức) + 別 (biệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui optical mark recognition (OMR)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光学字符识别 · 光学仪器商 · 光学显微镜 · 光学变形失真 · 光学平衡间隔 · 光学曲线磨床 · 光学精密机械 · 光學储存设备