光學儲存設備

quang học trữ tồn thiết bị

Hán Việt: quang học trữ tồn thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (học) + (trữ) + (tồn) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui optical storage device