光學储存设备

quang học trữ tồn thiết bị

Hán Việt: quang học trữ tồn thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui optical storage device

Từ liên quan

Gần nghĩa

光学字符识别 · 光学仪器商 · 光学显微镜 · 光学变形失真 · 光学平衡间隔 · 光学曲线磨床 · 光学精密机械 · 光學标记识別