光學曲線磨床

guāng xué qū xiàn mó chuáng quang học khúc tuyến ma sàng

Hán Việt: quang học khúc tuyến ma sàng · Pinyin: guāng xué qū xiàn mó chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (học) + (khúc) + (tuyến) + (ma) + (sàng)