光学平衡间隔

guāng xué píng héng jiān géquang học bình hành gian cách

Hán Việt: quang học bình hành gian cách · Pinyin: guāng xué píng héng jiān gé

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 間 (gian) + 隔 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân bằng quang học

Đức

  • Handedict optisch ausgeglichen (排版) (Adj, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光学字符识别 · 光学仪器商 · 光学显微镜 · 光学变形失真 · 光学字元辨识 · 光学曲线磨床 · 光学精密机械 · 光學储存设备