光學平衡間隔
quang học bình hành gian cách
Hán Việt: quang học bình hành gian cách · Pinyin: guāng xué píng héng jiān gé
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 間 (gian) + 隔 (cách)
Hán Việt: quang học bình hành gian cách · Pinyin: guāng xué píng héng jiān gé
Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 間 (gian) + 隔 (cách)