光屁股狗 quang thí cổ cẩu Hán Việt: quang thí cổ cẩu Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 屁 (thí) + 股 (cổ) + 狗 (cẩu)Hán Việtquang thí cổ cẩuCấu tạo光 + 屁 + 股 + 狗 · quang + thí + cổ + cẩu nghĩa thành phần: quang + thí + cổ + cẩu Nghĩa EngCihui 光屁股狗 uāng pìgu gǒu n. <coll.> penniless/homeless guy M:¹tiáo