光山峭壁 quang san tiễu bích Hán Việt: quang san tiễu bích Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 山 (san) + 峭 (tiễu) + 壁 (bích)Hán Việtquang san tiễu bíchCấu tạo光 + 山 + 峭 + 壁 · quang + san + tiễu + bích nghĩa thành phần: quang + san + tiễu + bích Nghĩa EngCihui 光山峭壁 uāngshānqiàobì f.e. bare hills and sheer cliffs