光州事件 guāng zhōu shì jiàn · quang châu sự kiện Hán Việt: quang châu sự kiện · Pinyin: guāng zhōu shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 州 (châu) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinguāng zhōu shì jiànHán Việtquang châu sự kiệnCấu tạo光 + 州 + 事 + 件 · quang + châu + sự + kiện nghĩa thành phần: quang + châu + sự + kiện