光彩照人

guāng cǎi zhào rén quang thải chiếu nhân

Hán Việt: quang thải chiếu nhân · Pinyin: guāng cǎi zhào rén

Tổng quan

chói lọi; sáng chói; sáng rực。形容人或事物十分美好或藝術成就輝煌,令人注目、敬仰。

Cấu tạo: (quang) + (thải) + (chiếu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chói lọi; sáng chói; sáng rực。形容人或事物十分美好或藝術成就輝煌,令人注目、敬仰。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人或事物十分美好或艺术成就辉煌,令人注目、敬仰。