光彩起來 quang thải khởi lai Hán Việt: quang thải khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 彩 (thải) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtquang thải khởi laiCấu tạo光 + 彩 + 起 + 來 · quang + thải + khởi + lai nghĩa thành phần: quang + thải + khởi + lai Nghĩa EngCihui 光彩起來 uāngcǎi qǐlai r.v. become honorable/glorious