光彩陸離

guāng cǎi lù lí quang thải lục li

Hán Việt: quang thải lục li · Pinyin: guāng cǎi lù lí

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (thải) + (lục) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指色彩斑斓错杂。