光復舊京

guāng fù jiù jīng quang phục cựu kinh

Hán Việt: quang phục cựu kinh · Pinyin: guāng fù jiù jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (phục) + (cựu) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收復失土或恢復國家舊有失傳的典章、制度。《晉書.卷九八.桓溫傳》:「誠宜遠圖廟算,大存經略,光復舊京,疆理華夏。」也作「光復舊物」。