光感測器 quang cảm trắc khí Hán Việt: quang cảm trắc khí Tổng quan bộ tách sóng quang Cấu tạo: 光 (quang) + 感 (cảm) + 測 (trắc) + 器 (khí)Hán Việtquang cảm trắc khíCấu tạo光 + 感 + 測 + 器 · quang + cảm + trắc + khí nghĩa thành phần: quang + cảm + trắc + khí Nghĩa ViệtCihui bộ tách sóng quang