光放大器 guāng fàng dà qì · quang phóng đại khí Hán Việt: quang phóng đại khí · Pinyin: guāng fàng dà qì Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)Pinyinguāng fàng dà qìHán Việtquang phóng đại khíCấu tạo光 + 放 + 大 + 器 · quang + phóng + đại + khí nghĩa thành phần: quang + phóng + đại + khí Nghĩa EngCihui photoamplifier