光敏開關 quang mẫn khai quan Hán Việt: quang mẫn khai quan Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 敏 (mẫn) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtquang mẫn khai quanCấu tạo光 + 敏 + 開 + 關 · quang + mẫn + khai + quan nghĩa thành phần: quang + mẫn + khai + quan Nghĩa EngCihui photoswitch