光明之路 guāng míng zhī lù · quang minh chi lộ Hán Việt: quang minh chi lộ · Pinyin: guāng míng zhī lù Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 明 (minh) + 之 (chi) + 路 (lộ)Pinyinguāng míng zhī lùHán Việtquang minh chi lộCấu tạo光 + 明 + 之 + 路 · quang + minh + chi + lộ nghĩa thành phần: quang + minh + chi + lộ