光明大道 guāng míng dà dào · quang minh đại đạo Hán Việt: quang minh đại đạo · Pinyin: guāng míng dà dào Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 明 (minh) + 大 (đại) + 道 (đạo)Pinyinguāng míng dà dàoHán Việtquang minh đại đạoCấu tạo光 + 明 + 大 + 道 · quang + minh + đại + đạo nghĩa thành phần: quang + minh + đại + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指正确的有前途的道路。