光明洞徹 guāng míng dòng chè · quang minh đỗng triệt Hán Việt: quang minh đỗng triệt · Pinyin: guāng míng dòng chè Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 明 (minh) + 洞 (đỗng) + 徹 (triệt)Pinyinguāng míng dòng chèHán Việtquang minh đỗng triệtCấu tạo光 + 明 + 洞 + 徹 · quang + minh + đỗng + triệt nghĩa thành phần: quang + minh + đỗng + triệt