光栅保护

guāng zhà bǎo hùquang sách bảo hộ

Hán Việt: quang sách bảo hộ · Pinyin: guāng zhà bǎo hù

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 柵 (sách) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ lưới

Đức

  • Handedict Gitterschutz

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护主义 · 保护人的 · 保护关税 · 保护制度 · 保护圣徒 · 保护手段 · 保护措施 · 保护政策