光柵保護 guāng zhà bǎo hù · quang sách bảo hộ Hán Việt: quang sách bảo hộ · Pinyin: guāng zhà bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 柵 (sách) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinguāng zhà bǎo hùHán Việtquang sách bảo hộCấu tạo光 + 柵 + 保 + 護 · quang + sách + bảo + hộ nghĩa thành phần: quang + sách + bảo + hộ