光柵圖象 guāng zhà tú xiàng · quang sách đồ tượng Hán Việt: quang sách đồ tượng · Pinyin: guāng zhà tú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 柵 (sách) + 圖 (đồ) + 象 (tượng)Pinyinguāng zhà tú xiàngHán Việtquang sách đồ tượngCấu tạo光 + 柵 + 圖 + 象 · quang + sách + đồ + tượng nghĩa thành phần: quang + sách + đồ + tượng