光栅图象

guāng zhà tú xiàngquang sách đồ tượng

Hán Việt: quang sách đồ tượng · Pinyin: guāng zhà tú xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 柵 (sách) + 圖 (đồ) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh raster

Đức

  • Handedict Rastergrafik (S, EDV, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光栅保护 · 光栅字体 · 图象剪裁 · 图象处理 · 图象属性 · 图象控制 · 图象电话 · 图象通信