光栅字体 quang sách tự thể Hán Việt: quang sách tự thể Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 柵 (sách) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtquang sách tự thểTừ loạidanhCấu tạo光 + 柵 + 字 + 體 · quang + sách + tự + thể nghĩa thành phần: quang + sách + tự + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phông chữ rasterMainlandKaggle Zh-Vi raster fontEngCihui raster font Từ liên quan Gần nghĩa光栅保护 · 光栅图象 · 字体分歧 · 字体列表 · 字体大小 · 字体文件 · 字体识别 · 字体颜色