光柵字體 quang sách tự thể Hán Việt: quang sách tự thể Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 柵 (sách) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtquang sách tự thểCấu tạo光 + 柵 + 字 + 體 · quang + sách + tự + thể nghĩa thành phần: quang + sách + tự + thể Nghĩa EngCihui raster font