光标位置

guāng biāo wèi zhiquang tiêu vị trí

Hán Việt: quang tiêu vị trí · Pinyin: guāng biāo wèi zhi

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 標 (tiêu) + 位 (vị) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí con trỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Cursor Position

Eng

  • Cihui Cursor Position

Đức

  • Handedict Läufer

Từ liên quan

Gần nghĩa

位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 位置上 · 位置低下的 · 位置推算历 · 位置格 · 位置的