光标控制

guāng biāo kòng zhìquang tiêu khống chế

Hán Việt: quang tiêu khống chế · Pinyin: guāng biāo kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 標 (tiêu) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển con trỏ

Đức

  • Handedict Cursorsteuerung

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 光标键 · 控制住