控制标题 khống chế tiêu đề Hán Việt: khống chế tiêu đề Tổng quan hội viên danh dự (Companion of Honour) Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 標 (tiêu) + 題 (đề)Hán Việtkhống chế tiêu đềTừ loạidanhCấu tạo控 + 制 + 標 + 題 · khống + chế + tiêu + đề nghĩa thành phần: khống + chế + tiêu + đề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiêu đề kiểm soátMainlandKaggle Zh-Vi ch Từ liên quan Gần nghĩa控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制菜单 · 控制面板 · 标题新闻 · 标题音乐 · 標題音樂