控制數子 khống chế sổ tử Hán Việt: khống chế sổ tử Tổng quan SỔ TỬ con số khống chế Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 数 (sổ) + 子 (tử)Hán Việtkhống chế sổ tửTừ loạidanhCấu tạo控 + 制 + 数 + 子 · khống + chế + sổ + tử nghĩa thành phần: khống + chế + sổ + tử Nghĩa ViệtCihui con số khống chế。對整個國民經濟計劃或某項工作規定其大致範圍的數字。 Từ liên quan Gần nghĩa控制代码 · 控制指标 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力 · 控制台