控制指标 khống chế chỉ tiêu Hán Việt: khống chế chỉ tiêu Tổng quan (Econ) Các chỉ dẫn.+ Xem INCOMES POLICY Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)Hán Việtkhống chế chỉ tiêuTừ loạidanhCấu tạo控 + 制 + 指 + 標 · khống + chế + chỉ + tiêu nghĩa thành phần: khống + chế + chỉ + tiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỉ tiêu kiểm soátMainlandKaggle Zh-Vi guideposts Từ liên quan Gần nghĩa控制代码 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力 · 控制台