光棍一条

guāng gùn yī tiáoquang côn nhất điều

Hán Việt: quang côn nhất điều · Pinyin: guāng gùn yī tiáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

光棍:没有配偶的人。指孤身一人。

Cấu tạo: 光 (quang) + 棍 (côn) + 一 (nhất) + 條 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光棍:没有配偶的人。指孤身一人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一条藤儿 · 一条面包 · 一條藤兒 · 一条龙 · 一条心 · 一条龙服务 · 光棍儿 · 光棍节