光棍生活 quang côn sanh hoạt Hán Việt: quang côn sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 棍 (côn) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtquang côn sanh hoạtCấu tạo光 + 棍 + 生 + 活 · quang + côn + sanh + hoạt nghĩa thành phần: quang + côn + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui single harness