光標控制 guāng biāo kòng zhì · quang tiêu khống chế Hán Việt: quang tiêu khống chế · Pinyin: guāng biāo kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 標 (tiêu) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinguāng biāo kòng zhìHán Việtquang tiêu khống chếCấu tạo光 + 標 + 控 + 制 · quang + tiêu + khống + chế nghĩa thành phần: quang + tiêu + khống + chế