光檢測器

guāng jiǎn cè qì quang kiểm trắc khí

Hán Việt: quang kiểm trắc khí · Pinyin: guāng jiǎn cè qì

Tổng quan

máy dò quang học

Cấu tạo: (quang) + (kiểm) + (trắc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy dò quang học

Eng

  • CC-CEDICT optical detector
  • Cihui optical detector