光比色法 quang bỉ sắc pháp Hán Việt: quang bỉ sắc pháp Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 比 (bỉ) + 色 (sắc) + 法 (pháp)Hán Việtquang bỉ sắc phápCấu tạo光 + 比 + 色 + 法 · quang + bỉ + sắc + pháp nghĩa thành phần: quang + bỉ + sắc + pháp Nghĩa EngCihui photocolorimetry