光油定量輥 guāng yóu dìng liàng gǔn Pinyin: guāng yóu dìng liàng gǔn Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 油 (du) + 定 (định) + 量 (lượng) + 輥Pinyinguāng yóu dìng liàng gǔnCấu tạo光 + 油 + 定 + 量 + 輥