光油定量辊 guāng yóu dìng liàng gǔn Pinyin: guāng yóu dìng liàng gǔn Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 油 (du) + 定 (định) + 量 (lượng) + 輥Pinyinguāng yóu dìng liàng gǔnCấu tạo光 + 油 + 定 + 量 + 輥 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con lăn định lượngĐứcHandedict Lackdosierwalze Từ liên quan Gần nghĩa光油探测器 · 光油浸渍辊 · 光油循环 · 光油槽辊 · 光油水平监视 · 光油涂层 · 光油输送