光油水平监视

guāng yóu shuǐ píng jiān shìquang du thủy bình giam thị

Hán Việt: quang du thủy bình giam thị · Pinyin: guāng yóu shuǐ píng jiān shì

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 油 (du) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 監 (giam) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám sát mức dầu

Đức

  • Handedict Lackniveauüberwachung

Từ liên quan

Gần nghĩa

光油定量辊 · 光油探测器 · 光油浸渍辊 · 监视器端口 · 监视表达式 · 监视记时器