光油探测器

guāng yóu tàn cè qìquang du tham trắc khí

Hán Việt: quang du tham trắc khí · Pinyin: guāng yóu tàn cè qì

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 油 (du) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm biến quang dầu

Đức

  • Handedict Lacksensor (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光油定量辊 · 光油浸渍辊 · 光油循环 · 光油槽辊 · 光油水平监视 · 光油涂层 · 光油输送