光油探測器 guāng yóu tàn cè qì · quang du tham trắc khí Hán Việt: quang du tham trắc khí · Pinyin: guāng yóu tàn cè qì Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 油 (du) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)Pinyinguāng yóu tàn cè qìHán Việtquang du tham trắc khíCấu tạo光 + 油 + 探 + 測 + 器 · quang + du + tham + trắc + khí nghĩa thành phần: quang + du + tham + trắc + khí